| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cụm dân cư Cầu Sắt - Ranh Xã Vĩnh Lợi | 192.000 | 115.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cầu Nông Trường An Thành - Ranh Xã Tân Phú (Cầu Bửu Liêm) | 192.000 | 115.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cầu Chung Sây - Chung Rầy 2 | 192.000 | 115.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường từ Cầu Sắt Chợ Vĩnh Nhuận - Cầu Nông Trường (cặp Kênh Núi Chóc Năng Gù) | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Từ cầu sắt Chợ Vĩnh Nhuận (cặp Kênh Ranh Làng) - ranh Xã Tân Phú | 240.000 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Vĩnh Nhuận - cầu Chung Sây Vĩnh Thành | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Vĩnh Nhuận - cầu sắt Vĩnh Hanh | 240.000 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Chợ Cầu Sắt Vĩnh Nhuận - | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cụm dân cư Cầu Sắt - Ranh Xã Vĩnh Lợi | 134.400 | 80.640 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cầu Nông Trường An Thành - Ranh Xã Tân Phú (Cầu Bửu Liêm) | 134.400 | 80.640 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cầu Chung Sây - Chung Rầy 2 | 134.400 | 80.640 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường từ Cầu Sắt Chợ Vĩnh Nhuận - Cầu Nông Trường (cặp Kênh Núi Chóc Năng Gù) | 84.000 | 50.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Từ cầu sắt Chợ Vĩnh Nhuận (cặp Kênh Ranh Làng) - ranh Xã Tân Phú | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Vĩnh Nhuận - cầu Chung Sây Vĩnh Thành | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Vĩnh Nhuận - cầu sắt Vĩnh Hanh | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Chợ Cầu Sắt Vĩnh Nhuận - | 840.000 | 504.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cụm dân cư Cầu Sắt - Ranh Xã Vĩnh Lợi | 115.200 | 69.120 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cầu Nông Trường An Thành - Ranh Xã Tân Phú (Cầu Bửu Liêm) | 115.200 | 69.120 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường nhựa Cầu Chung Sây - Chung Rầy 2 | 115.200 | 69.120 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Nhuận | Đường từ Cầu Sắt Chợ Vĩnh Nhuận - Cầu Nông Trường (cặp Kênh Núi Chóc Năng Gù) | 72.000 | 43.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |