Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn An Châu | Phía Tây Nam giáp Đường Vành Đai Quốc lộ 91 Vào 250m (phía bên trái hướng từ Cầu Xếp Bà Lý đến Mương Út Xuân) - | 162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 22 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn An Châu | Phía Đông Bắc giáp Sông Hậu - | 162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn An Châu | Phía Đông Bắc giáp Sông Hậu - | 162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |