| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Các đoạn còn lại - | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Kênh bờ bắc Phú Lạc - | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Kênh bờ nam 26/3 - | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Đoạn từ nhà ông Luyện - đầu kênh 26/3 | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư Phú Hiệp - Hòa Lạc | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư 26/3 (Trừ nền mặt tiền giáp đường tỉnh 951) - | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tiếp giáp đường tỉnh 951 - | 800.000 | 480.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Các đoạn còn lại - | 245.000 | 147.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Kênh bờ bắc Phú Lạc - | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Kênh bờ nam 26/3 - | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Đoạn từ nhà ông Luyện - đầu kênh 26/3 | 420.000 | 252.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư Phú Hiệp - Hòa Lạc | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư 26/3 (Trừ nền mặt tiền giáp đường tỉnh 951) - | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tiếp giáp đường tỉnh 951 - | 560.000 | 336.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Các đoạn còn lại - | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Kênh bờ bắc Phú Lạc - | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Kênh bờ nam 26/3 - | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Đoạn từ nhà ông Luyện - đầu kênh 26/3 | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư Phú Hiệp - Hòa Lạc | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư 26/3 (Trừ nền mặt tiền giáp đường tỉnh 951) - | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |