Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Cụm DC Đông Phú Thọ - Nam Phú Hiệp | 262.800 | 157.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Từ cống Phú Hiệp - kênh ngang I | 262.800 | 157.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | An Giang | Huyện Phú Tân | Từ nhà ông Diễn - cống Phú Hiệp | Tuyến dân cư Phú Mỹ - Phú Thọ | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |