Trang chủ page 52
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Thầy Ban (Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Đoạn bê tông - | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1022 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Mười Cai | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1023 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên Tỉnh lộ 943 | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1024 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Tràm Chích - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Rạch Cái Vồn, Bà cả | 105.000 | 63.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1025 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Mười Cai (2 bờ) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Phú Hòa - Đường bê tong (kênh Bốn Tổng | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1026 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa liên xã (lộ ông Cường) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ - Kênh Rạch Giá Long Xuyên | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1027 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (kênh Mặc Cần Dện) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Xẻo Lách - Ranh Phú Hòa | 161.000 | 96.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1028 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (rạch Cái Vồn, Bà Cả) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - kênh Bốn Tổng | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1029 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (rạch Cái Vồn, Bà Cả) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - kênh Bốn Tổng | 80.500 | 48.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1030 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Nhà ông Sum - Nhà Bà Diệu | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1031 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Vĩnh Khánh - Cầu Bốn Tổng nhỏ | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1032 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Vĩnh Khánh - Mương Xẻo Chiết | 201.600 | 120.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1033 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (lộ Thanh Niên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Mặc Cần Dện | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1034 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Ba Bần - Cầu ông Đốc | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1035 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Mương Xẻo Chiết - Hết đường dẫn cầu Ba Bần | 644.000 | 386.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1036 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Đình - Cầu kênh Bốn Tổng nhỏ | 282.100 | 169.260 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1037 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Rạch Mương Trâu - Nhà ông Tuấn (chợ ấp Vĩnh Trung | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1038 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cây xăng Vân Sơn - Ranh Định Thành | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1039 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Văn phòng ấp TBT - Cầu kênh 4 Tổng | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1040 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Mương Thầy Ban - Vĩnh Trạch | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |