Trang chủ page 58
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 1 - Xã Bình Thành | Đường tỉnh 960 (Đoạn giữa hai đầu Đường tỉnh 960 (tuyến tránh) - | 864.000 | 518.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1142 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 1 - Xã Bình Thành | Đường đất - | 720.000 | 432.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1143 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 (tuyến tránh) - Khu vực 1 - Xã Bình Thành | Suốt đường - | 432.000 | 259.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1144 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 - Khu vực 1 - Xã Bình Thành | Trung tâm xã - Nhà ông Quách Văn Hoàng | 616.200 | 369.720 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1145 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 960 - Khu vực 1 - Xã Bình Thành | Nhà ông Huỳnh Văn Thôi - Trung tâm xã | 616.200 | 369.720 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1146 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã An Bình | - | 52.800 | 31.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1147 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | KDC Phú Hiệp (Các đường trong KDC) - Khu vực 2 - Xã An Bình | - | 324.600 | 194.760 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1148 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vành Đai Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1149 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 1 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1150 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Nam Kênh Vọng Đông 1 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1151 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Tây Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1152 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Nam Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1153 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu đúc ranh An Bình - Vọng Đông Ranh Mỹ Phú Đông | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1154 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1155 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Tân Tuyến - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1156 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Nam Kênh Phú Tuyến 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1157 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 5,5m liên xã (kênh Mỹ Phú Đông) - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Hai Trân - ranh Mỹ Phú Đông | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1158 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m liên xã - Khu vực 2 - Xã An Bình | kênh Núi Trọi (Cầu Vành đai Núi Trọi - Cầu Núi Trọi | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1159 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 Vành đai Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Núi Trọi - Cầu Vành đai Núi Trọi | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1160 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Núi Trọi - Cầu Bình An - Cầu Vành đai Núi Trọi | 124.200 | 74.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |