Trang chủ page 74
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê | Ranh Mỹ Hiệp Sơn - Cầu Mướp Văn | 241.800 | 145.080 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1462 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê | Cầu số 2 - Ranh Tri Tôn | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1463 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vọng Thê | Cầu Núi Nhỏ - Cách cầu Mướp Văn 200m (ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khá | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1464 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Chợ Tân Thành - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Cầu Mướp Văn - Cách cầu Mướp Văn 200m về hướng cầu Núi Nhỏ (hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khá) | 324.000 | 194.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1465 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Tân Thành - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Nội chợ (Các đường trong chợ) - | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1466 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tỉnh lộ 947 - Chợ Tân Thành - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Cầu Mướp Văn - Cầu Tân Hiệp) | 648.000 | 388.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1467 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Cầu Mướp Văn - Cầu số 2 | 324.000 | 194.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1468 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã Vọng Đông | - | 52.800 | 31.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1469 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | KDC Sơn Lập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Các đường trong KDC - | 124.200 | 74.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1470 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - KDC Sơn Lập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Từ VP. ấp Sơn Lập - Nhà bà Kim Em | 414.000 | 248.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1471 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mỹ Giang - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Núi Chóc Năng Gù - ranh Thoại Giang | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1472 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Núi Chóc Năng Gù - Ranh An Bình | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1473 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Ba Thê Cũ - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Kiên Hảo - Ranh Bình Thành | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1474 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Tổ Mô - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Ranh Óc Eo - Kênh Kiên Hảo | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1475 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thoại Giang II - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kiên Hảo - Ranh Thoại Giang | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1476 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thoại Giang I - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kiên Hảo - Ranh Thoại Giang | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1477 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m, kênh Ba Thê - Núi Sập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Cầu treo đi Mỹ Phú Đông - Ranh Óc Eo | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1478 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m, kênh Ba Thê - Núi Sập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Ranh Thoại Giang - Cầu treo đi Mỹ Phú Đông | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1479 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 (nhựa 3,5m liên xã kênh Ba Thê – Núi Chọi) - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Ba Thê Núi Sập - Ranh xã An Bình | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1480 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Nhựa 3,5m liên xã (kênh Kiên Hảo) - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Ba Thê Núi Sập - Kênh Ba Thê cũ | 138.000 | 82.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |