Trang chủ page 87
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Lộ Thanh Niên (Đường Tỉnh 943 - kênh Mặc Cần Dện) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1722 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa - Lộ tẻ Vĩnh Trạch (Kênh RGLX – TL943) - | 66.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1723 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa - Lộ tẻ Vĩnh Trạch (Kênh RGLX – TL943) - | 66.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1724 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa (rạch Cái Vồn, Bà Cả) (kênh Bốn Tổng – kênh RGLX) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1725 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa (rạch Cái Vồn, Bà Cả) (kênh Bốn Tổng – kênh RGLX) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1726 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường đất (kênh Mười Cai) ( kênh Bốn Tổng – Kênh Mặc Cần Dện) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1727 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường đất (kênh Mười Cai) ( kênh Bốn Tổng – Kênh Mặc Cần Dện) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1728 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa (kênh Mặc Cần Dện) (Ranh Phú Hòa - Rạch Xẻo Lách) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1729 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa (kênh Mặc Cần Dện) (Ranh Phú Hòa - Rạch Xẻo Lách) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1730 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I)) | Nhựa, bê tông (kênh Rạch Giá – Long Xuyên) (Ranh Định Thành - ranh Phú Hòa) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1731 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I)) | Nhựa, bê tông (kênh Rạch Giá – Long Xuyên) (Ranh Định Thành - ranh Phú Hòa) - | 44.000 | 35.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1732 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Đường tỉnh 943 (Ranh Phú Hòa - ranh xã Định Thành) - | 66.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1733 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Đường tỉnh 943 (Ranh Phú Hòa - ranh xã Định Thành) - | 66.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1734 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Phú | Khu vực còn lại - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1735 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Phú | Tiếp giáp kênh cấp III - | 44.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1736 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Phú (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Kênh Xẻo Sâu (Ranh Định Mỹ - Kênh Ba Dầu) - | 50.000 | 40.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1737 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Phú (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Kênh Trường Tiền (Kênh Xẻo Sâu - Ranh Tây Phú) - | 50.000 | 40.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1738 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Phú (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Kênh Ba Dầu (Kênh Rạch Giá Long Xuyên - Kênh Vĩnh Tây) - | 50.000 | 40.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1739 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Phú (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Kênh Vĩnh Tây (Kênh Ba Dầu - Ranh Tây Phú) - | 50.000 | 40.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1740 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Phú (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Kênh Ranh Làng (Kênh Núi Chóc Năng Gù - Ranh Tây Phú) - | 55.000 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |