Trang chủ page 95
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1881 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vọng Đông (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Đường tỉnh 943 (Ranh Thoại Giang - ranh Óc Eo) - | 55.000 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1882 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch | Khu vực còn lại - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1883 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch | Tiếp giáp kênh cấp III - | 44.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1884 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa, Bê tông (kênh Bốn Tổng) (Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - kênh Mặc Cần Dện) - | 61.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1885 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Lộ Thanh Niên (TL 943 - Kênh Mặc Cần Dện) - | 55.000 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1886 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Lộ Ông Cường ( kênh RGLX – TL943) - | 66.000 | 53.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1887 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa, bê tông (rạch Cái Vồn, Bà Cả) ( Kênh RGLX – kênh Bống Tổng) - | 50.000 | 40.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1888 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường đất (kênh Mười Cai) (Kênh Bốn Tổng – cầu ranh Phú Hòa) - | 50.000 | 40.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1889 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II)) | Đường nhựa (kênh Mặc Cần Dện) (Kênh Mười Cai - Cầu Xẻo Lách) - | 55.000 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1890 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I)) | Nhựa, bê tông (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) (Rạch Mương Trâu - cầu ông Đốc) - | 77.000 | 62.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1891 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Xã Vĩnh Trạch (Tiếp giáp Quốc lộ 80, Tỉnh lộ 943) | Đường tỉnh 943 (Ranh Phú Hòa - ranh xã Định Thành) - | 77.000 | 62.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |