Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường tỉnh 948 - Ranh xã Đội | 230.400 | 138.240 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1082 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường An Phú | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1083 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường An Phú | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1084 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1085 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1086 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Đường cua 13 - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1087 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Đường cua 13 - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1088 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Đường Ô Tà Bang (Hương lộ 6 cũ) - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1089 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Đường Ô Tà Bang (Hương lộ 6 cũ) - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1090 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Hương lộ 9 - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1091 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Hương lộ 9 - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1092 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Ven Kênh Vĩnh Tế - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1093 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường An Phú | Ven Kênh Vĩnh Tế - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1094 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường An Phú | Suốt tuyến - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1095 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường An Phú | Suốt tuyến - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1096 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường An Phú | Suốt tuyến - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1097 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường An Phú | Suốt tuyến - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1098 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Chi Lăng | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 1099 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Chi Lăng | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1100 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Chi Lăng | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |