| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường từ nhà ông Tư Vấn - đến tổ 11 ấp An Thạnh | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường từ cổng chùa An Lập - đến giáp Ô Vàng | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường ra kênh 23 - đến giáp ranh xã An Nông | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường hợp tác xã Bến Bà Chi - đến Hồ Núi Dài 2 | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường tổ 34 ấp Trung An - | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường lên sân vận động - đến giáp Ô Vàng | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường từ Cống Ô Bắc Quơi - đến trạm bơm cấp 3 | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường bờ đông Kênh 24 - | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Khu Dân Cư N8 - | 240.000 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Khu Dân Cư ấp Sóc Tức - | 240.000 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Khu Dân Cư Trung An - | 240.000 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Tuyến Dân Cư 24 - Cây Dầu | 656.000 | 393.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Lộ kênh 24 - giáp ranh Lạc Quới | 144.000 | 86.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Ranh Ba Chúc - Ngã ba Sóc Tức | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường từ nhà ông Tư Vấn - đến tổ 11 ấp An Thạnh | 140.000 | 84.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường từ cổng chùa An Lập - đến giáp Ô Vàng | 105.000 | 63.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường ra kênh 23 - đến giáp ranh xã An Nông | 105.000 | 63.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường hợp tác xã Bến Bà Chi - đến Hồ Núi Dài 2 | 105.000 | 63.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường tổ 34 ấp Trung An - | 140.000 | 84.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lê Trì | Đường lên sân vận động - đến giáp Ô Vàng | 140.000 | 84.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |