Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Thị trấn Tri Tôn | Đông giáp Nguyễn Văn Cừ (theo mương nước hiện hữu) - đến kênh 8 Ngàn | 91.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Thị trấn Tri Tôn | Đông giáp Nguyễn Văn Cừ (theo mương nước hiện hữu) - đến kênh 8 Ngàn | 91.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |