Trang chủ page 170
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3381 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường tỉnh 959 - Khu vực 2 - Xã Núi Tô | - | 660.000 | 396.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3382 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Tỉnh 958 - Khu vực 2 - Xã Núi Tô | Từ Nam Kỳ Khởi Nghĩa - ranh An Tức | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3383 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Tỉnh 941 - Khu vực 2 - Xã Núi Tô | Cầu số 13 - cầu số 15 | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3384 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Núi Tô | Trung tâm HC xã - Ranh TT Tri Tôn | 432.000 | 259.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3385 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Núi Tô | Ranh Cô Tô - Trung tâm HC xã | 432.000 | 259.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3386 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 1 - Xã Núi Tô | - | 450.000 | 270.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3387 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 3 - Xã Ô Lâm | - | 92.000 | 55.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3388 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường huyện 79B - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Giáp ranh xã Lương An Trà - Giáp ranh thị trấn Cô Tô) | 220.000 | 132.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3389 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường vào hồ Ô Thum - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | đoạn nối dài đường hang Tuyên Huấn - Mương bơm sau hồ Ô Thum tuyến N1) | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3390 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Đường tránh hồ Ô Thum - | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3391 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Lộ trung tâm - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Ngã ba UBND - Ngã tư chợ | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3392 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Hang Tuyên Huấn - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | - | 144.000 | 86.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3393 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Hương lộ 15 - cuối xóm LàKa | 144.000 | 86.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3394 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Từ chùa Thnôt Chrụm - giáp kênh Ninh Phước 1 | 144.000 | 86.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3395 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường liên ấp Phước An - Phước Thọ - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | chùa Kom Plưng - ranh An Tức | 144.000 | 86.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3396 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Đường từ chùa Kom Plưng - giáp kênh Ninh Phước 1 | 264.000 | 158.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3397 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Đường từ chùa Bưng - giáp Ô Là Ka | 264.000 | 158.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3398 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Đường từ chợ Ô Lâm - giáp kênh Ninh Phước 1 | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3399 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường tỉnh 959 - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | - | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3400 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Chợ Ô Lâm - Khu vực 1 - Xã Ô Lâm | - | 375.000 | 225.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |