Trang chủ page 183
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3641 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Hương lộ 15 - cuối xóm LàKa | 86.400 | 51.840 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3642 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Từ chùa Thnôt Chrụm - giáp kênh Ninh Phước 1 | 86.400 | 51.840 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3643 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường liên ấp Phước An - Phước Thọ - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | chùa Kom Plưng - ranh An Tức | 86.400 | 51.840 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3644 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Đường từ chùa Kom Plưng - giáp kênh Ninh Phước 1 | 158.400 | 95.040 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3645 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Đường từ chùa Bưng - giáp Ô Là Ka | 158.400 | 95.040 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3646 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | Đường từ chợ Ô Lâm - giáp kênh Ninh Phước 1 | 108.000 | 64.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3647 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường tỉnh 959 - Khu vực 2 - Xã Ô Lâm | - | 216.000 | 129.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3648 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Chợ Ô Lâm - Khu vực 1 - Xã Ô Lâm | - | 225.000 | 135.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3649 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 1 - Xã Ô Lâm | - | 255.000 | 153.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3650 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 3 - Xã Tân Tuyến | - | 57.600 | 34.560 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3651 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Tuyến đường bờ tây Kênh 10 - Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Giáp đường tỉnh 943 - Giáp ranh Mỹ Thái, Hòn Đất, Kiên Giang) | 60.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3652 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Tuyến đường bờ bắc Kênh Ba Thê - Sóc Triết (Đường tỉnh 943 - Giáp ranh xã Vọng Thê) | 72.000 | 43.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3653 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Đường Tuyến dân cư ấp Phú Tuyến 2 - | 112.800 | 67.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3654 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Đường Tuyến dân cư ấp Tân Lập - | 127.800 | 76.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3655 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Kênh 10 - Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Đường tỉnh 943 - giáp ranh Kiên Giang | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3656 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Kênh 10 - Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Đường tỉnh 943 - giáp ranh Tà Đảnh | 90.000 | 54.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3657 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Cầu Tân Tuyến - Ranh Cô Tô | 225.000 | 135.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3658 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Cầu 11 - Cầu Tân Tuyến | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3659 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường Tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Tân Tuyến | Ranh Thoại Sơn - Cầu 11 | 225.000 | 135.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3660 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Chợ Tân Tuyến - Khu vực 1 - Xã Tân Tuyến | - | 780.000 | 468.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |