Trang chủ page 231
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4601 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Ranh Phường Chi Lăng - Ranh Trung tâm hành chính xã | 260.000 | 156.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4602 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ xã Tiết (Chợ Tân Lợi) - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | Hương lộ 11 (Hết khu quy hoạch chợ và bố trí dân cư) - | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4603 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ xã Tiết (Chợ Tân Lợi) - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | Đường Tân Long (Hết khu quy hoạch chợ và bố trí dân cư) - | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4604 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | Đường Tân Long (Đường tỉnh 948 - Nhà Chau Song (150 mét, tờ 11, thửa 81)) - | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4605 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết ranh Trạm Y tế xã | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4606 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Tân Lợi | UBND xã - Hết cây xăng Dương Thị Thoại (về hướng Phường Chi Lăng) | 840.000 | 504.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4607 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Tân Lập | - | 96.000 | 57.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4608 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Đường Tuyến dân cư ấp Tân Định - | 320.000 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4609 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Đường 1/5 - | 320.000 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4610 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Xáng Cụt - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu Dây Văng - Ranh Xã Tân Lợi | 320.000 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4611 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Từ cầu 1/5 - Cầu 13 | 512.000 | 307.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4612 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập | Ranh Trung tâm học tập cộng đồng - Giáp ranh huyện Châu Phú | 512.000 | 307.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4613 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Tân Lập (Đường tỉnh 945) - Khu vực 1 - Xã Tân Lập | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - Các dãy nhà cặp theo đường Tân Thành | 1.104.000 | 662.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4614 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Tân Lập (Đường tỉnh 945) - Khu vực 1 - Xã Tân Lập | Nhà Nguyễn Thái Phong (tờ 10, thửa 39) - Cầu kênh 1/5 | 1.104.000 | 662.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4615 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 945 - Khu vực 1 - Xã Tân Lập | Trung Tâm học tập cộng đồng - Trung tâm chợ (ranh nhà Nguyễn Thái Phong tờ 10, thửa 39) | 828.000 | 496.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4616 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã An Cư | - | 60.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4617 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường phum Sóc Rè - Khu vực 2 - Xã An Cư | Cổng chùa Sóc Rè - Đường vào Bãi rác | 88.900 | 53.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4618 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 6 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Ranh Xã Văn Giáo - Ranh Phường An Phú | 127.000 | 76.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4619 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 13 - Khu vực 2 - Xã An Cư | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17) - Ranh Phường Chi Lăng | 88.900 | 53.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4620 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Ôtưksa - Vĩnh Thượng - Khu vực 2 - Xã An Cư | Hương lộ 6 - Hương lộ 13 | 88.900 | 53.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |