Trang chủ page 256
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5101 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Cư | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5102 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 - Xã An Cư | Suốt tuyến - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5103 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Cư | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5104 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Cư | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5105 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Cư | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã - | 35.100 | 29.250 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5106 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Cư | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã - | 35.100 | 29.250 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5107 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 - Xã An Cư | Suốt tuyến - | 35.100 | 29.250 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5108 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 - Xã An Cư | Suốt tuyến - | 35.100 | 29.250 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5109 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã Vĩnh Trung | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 5110 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã Vĩnh Trung | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 5111 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã Vĩnh Trung | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5112 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã Vĩnh Trung | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 36.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5113 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã Vĩnh Trung | Đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy, kênh cấp 1,2 còn lại - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5114 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã Vĩnh Trung | Đường 1/5 - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5115 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã Vĩnh Trung | Ven Kênh Trà Sư; Kênh Tha La; đường Tây Trà Sư - | 48.800 | 42.700 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5116 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Xã Vĩnh Trung | Suốt tuyến - | 54.900 | 47.580 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5117 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã Vĩnh Trung | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5118 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã Vĩnh Trung | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5119 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã Vĩnh Trung | Đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - | 35.100 | 29.250 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5120 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã Vĩnh Trung | Đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - | 35.100 | 29.250 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |