Trang chủ page 301
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6001 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Chợ Tân Thành - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Cầu Mướp Văn - Cách cầu Mướp Văn 200m về hướng cầu Núi Nhỏ (hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khá) | 540.000 | 324.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6002 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Tân Thành - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Nội chợ (Các đường trong chợ) - | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6003 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tỉnh lộ 947 - Chợ Tân Thành - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Cầu Mướp Văn - Cầu Tân Hiệp) | 1.080.000 | 648.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6004 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 1 - Xã Vọng Thê | Cầu Mướp Văn - Cầu số 2 | 540.000 | 324.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6005 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã Vọng Đông | - | 88.000 | 52.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6006 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | KDC Sơn Lập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Các đường trong KDC - | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6007 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - KDC Sơn Lập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Từ VP. ấp Sơn Lập - Nhà bà Kim Em | 690.000 | 414.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6008 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mỹ Giang - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Núi Chóc Năng Gù - ranh Thoại Giang | 115.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6009 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Núi Chóc Năng Gù - Ranh An Bình | 115.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6010 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Ba Thê Cũ - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Kiên Hảo - Ranh Bình Thành | 115.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6011 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Tổ Mô - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Ranh Óc Eo - Kênh Kiên Hảo | 115.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6012 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thoại Giang II - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kiên Hảo - Ranh Thoại Giang | 115.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6013 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thoại Giang I - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kiên Hảo - Ranh Thoại Giang | 115.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6014 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m, kênh Ba Thê - Núi Sập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Cầu treo đi Mỹ Phú Đông - Ranh Óc Eo | 115.000 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6015 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m, kênh Ba Thê - Núi Sập - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Ranh Thoại Giang - Cầu treo đi Mỹ Phú Đông | 173.000 | 103.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6016 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 (nhựa 3,5m liên xã kênh Ba Thê – Núi Chọi) - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Ba Thê Núi Sập - Ranh xã An Bình | 288.000 | 172.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6017 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Nhựa 3,5m liên xã (kênh Kiên Hảo) - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Ba Thê Núi Sập - Kênh Ba Thê cũ | 230.000 | 138.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6018 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Núi Chóc - Năng Gù) - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Ba Thê Núi Sập - Kênh Vọng Đông 2 | 138.000 | 82.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6019 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m liên xã (kênh Núi Chóc - Năng Gù) - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Kênh Ba Thê Núi Sập - Ranh Mỹ Phú Đông | 230.000 | 138.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6020 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Cách ranh Óc Eo 500m - Cầu Ba Thê 4 | 460.000 | 276.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |