Trang chủ page 302
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6021 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Cầu Ba Thê 2 - Cách ranh Óc Eo 500 m (không tính đoạn KDC vượt lũ Sơn Lập | 403.000 | 241.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6022 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vọng Đông | Cầu Ba Thê 1 - Cầu Vọng Đông | 345.000 | 207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6023 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường hậu chợ - Khu vực 1 - Xã Vọng Đông | Kênh Kiên Hảo - Núi Chóc | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6024 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Hai bên nhà lồng chợ - Khu vực 1 - Xã Vọng Đông | Đường tỉnh 943 - Đường hậu chợ | 1.800.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6025 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 1 - Xã Vọng Đông | Cầu Vọng Đông - Hết Quỹ Tín dụng Vọng Đông | 1.800.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6026 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 1 - Xã Vọng Đông | Bưu điện Vọng Đông - Cầu Ba Thê 2 | 780.000 | 468.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6027 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Trạch | - | 88.000 | 52.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6028 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu dân cư chợ Vĩnh Trạch mở rộng - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | - | 690.000 | 414.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6029 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | KDC vượt lũ Tây Bình - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Bê tông 3m (Các dãy còn lại trong KDC) - | 690.000 | 414.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6030 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa liên xã - KDC vượt lũ Tây Bình - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Ba Bần - Bến đò ông Mọi | 920.000 | 552.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6031 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa Lộ Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6032 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Thầy Ban (Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Đoạn đất - | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6033 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Thầy Ban (Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Đoạn bê tông - | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6034 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Mười Cai | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6035 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên Tỉnh lộ 943 | 250.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6036 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Tràm Chích - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Rạch Cái Vồn, Bà cả | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6037 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Mười Cai (2 bờ) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Phú Hòa - Đường bê tong (kênh Bốn Tổng | 173.000 | 103.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6038 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa liên xã (lộ ông Cường) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ - Kênh Rạch Giá Long Xuyên | 345.000 | 207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6039 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (kênh Mặc Cần Dện) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Xẻo Lách - Ranh Phú Hòa | 230.000 | 138.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6040 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (rạch Cái Vồn, Bà Cả) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - kênh Bốn Tổng | 173.000 | 103.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |