Trang chủ page 307
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6121 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m (kênh Thốt Nốt) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Kênh ấp Chiến lược - Ranh xã Vĩnh Phú | 96.600 | 57.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6122 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Đồng Chòi) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Kênh ấp chiến lược - Ranh xã Vĩnh Phú | 80.500 | 48.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6123 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Trường Tiền cũ) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Ngã 3 Trường Tiền cũ - Ranh xã Vĩnh Phú | 80.500 | 48.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6124 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 5,5m (kênh Định Mỹ 1) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Cầu Trường Tiền - Ranh Xã Mỹ Phú Đông (trừ Chợ Trường Tiền] | 96.600 | 57.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6125 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 2m (kênh Định Mỹ 2) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông | 96.600 | 57.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6126 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Phèn Đứng) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông | 80.500 | 48.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6127 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m (kênh Mỹ Giang) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông | 80.500 | 48.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6128 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Cây xăng Khưu Minh Điền - Kênh Mỹ Giang | 362.600 | 217.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6129 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Cầu Trường Tiền - Kênh Cả Răng | 322.000 | 193.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6130 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Kênh Thốt Nốt (Đình Định Mỹ - Cầu Thoại Hà 2 | 282.100 | 169.260 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6131 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Định Mỹ | Ranh Vĩnh Phú - Kênh Thốt Nốt (Đình Định Mỹ | 322.000 | 193.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6132 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Trung tâm chợ Trường Tiền - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ | Các đường còn lại trong chợ - | 420.000 | 252.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6133 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Giáp nhà lồng chợ - Trung tâm chợ Trường Tiền - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ | Nhựa 3.5m kênh Rạch Giá - Long xuyên Đường số 6 | 2.352.000 | 1.411.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6134 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Trung tâm chợ Trường Tiền - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ | Cầu Thoại Hà 2 - Cầu Trường Tiền | 672.000 | 403.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6135 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 1 - Xã Định Mỹ | Kênh Cả Răng - Hết Cây xăng Khưu Minh Điền | 546.000 | 327.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6136 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã Bình Thành | - | 61.600 | 36.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6137 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 3m hai bờ (kênh B) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6138 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 3m hai bờ (kênh C) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6139 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất bờ Nam (kênh D) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ | 96.600 | 57.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6140 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông 3m bờ Bắc (kênh Xã Diễu) - Khu vực 2 - Xã Bình Thành | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo | 96.600 | 57.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |