Trang chủ page 309
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6161 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 1 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6162 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Nam Kênh Vọng Đông 1 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6163 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Tây Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6164 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Nam Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6165 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu đúc ranh An Bình - Vọng Đông Ranh Mỹ Phú Đông | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6166 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6167 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Tân Tuyến - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6168 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Nam Kênh Phú Tuyến 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6169 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 5,5m liên xã (kênh Mỹ Phú Đông) - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Hai Trân - ranh Mỹ Phú Đông | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6170 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m liên xã - Khu vực 2 - Xã An Bình | kênh Núi Trọi (Cầu Vành đai Núi Trọi - Cầu Núi Trọi | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6171 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 Vành đai Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Núi Trọi - Cầu Vành đai Núi Trọi | 201.600 | 120.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6172 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Núi Trọi - Cầu Bình An - Cầu Vành đai Núi Trọi | 144.900 | 86.940 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6173 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Kênh Đào - Cầu Treo An Bình 4 | 161.000 | 96.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6174 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bờ tây Kênh Mướp Văn - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu ranh Vọng Thê - Cầu ranh Tây Phú | 282.100 | 169.260 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6175 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính - Cầu Hai Trân) | 402.500 | 241.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6176 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu ranh Vọng Thê - Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính) | 322.000 | 193.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6177 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 4 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 9 - Đường số 7 | 378.000 | 226.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6178 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 3 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 9 - Đường số 7 | 588.000 | 352.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6179 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 8 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 1 - Đường số 4 | 487.200 | 292.320 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6180 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 7 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 1 - Đường số 3 | 630.000 | 378.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |