Trang chủ page 316
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6301 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 1 - Xã Vọng Đông | Bưu điện Vọng Đông - Cầu Ba Thê 2 | 546.000 | 327.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6302 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Trạch | - | 61.600 | 36.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6303 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu dân cư chợ Vĩnh Trạch mở rộng - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | - | 483.000 | 289.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6304 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | KDC vượt lũ Tây Bình - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Bê tông 3m (Các dãy còn lại trong KDC) - | 483.000 | 289.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6305 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa liên xã - KDC vượt lũ Tây Bình - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Ba Bần - Bến đò ông Mọi | 644.000 | 386.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6306 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa Lộ Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên | 350.000 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6307 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Thầy Ban (Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Đoạn đất - | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6308 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Thầy Ban (Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Đoạn bê tông - | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6309 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Mười Cai | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6310 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên Tỉnh lộ 943 | 175.000 | 105.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6311 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Tràm Chích - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Rạch Cái Vồn, Bà cả | 105.000 | 63.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6312 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Mười Cai (2 bờ) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Phú Hòa - Đường bê tong (kênh Bốn Tổng | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6313 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa liên xã (lộ ông Cường) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ - Kênh Rạch Giá Long Xuyên | 241.500 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6314 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (kênh Mặc Cần Dện) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Xẻo Lách - Ranh Phú Hòa | 161.000 | 96.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6315 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (rạch Cái Vồn, Bà Cả) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - kênh Bốn Tổng | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6316 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (rạch Cái Vồn, Bà Cả) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - kênh Bốn Tổng | 80.500 | 48.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6317 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Nhà ông Sum - Nhà Bà Diệu | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6318 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Vĩnh Khánh - Cầu Bốn Tổng nhỏ | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6319 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Vĩnh Khánh - Mương Xẻo Chiết | 201.600 | 120.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6320 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (lộ Thanh Niên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Mặc Cần Dện | 121.100 | 72.660 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |