Trang chủ page 323
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6441 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Vọng Đông 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6442 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Bắc Kênh Tân Tuyến - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6443 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tuyến bờ Nam Kênh Phú Tuyến 2 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Suốt tuyến - | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6444 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 5,5m liên xã (kênh Mỹ Phú Đông) - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Hai Trân - ranh Mỹ Phú Đông | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6445 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 3,5m liên xã - Khu vực 2 - Xã An Bình | kênh Núi Trọi (Cầu Vành đai Núi Trọi - Cầu Núi Trọi | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6446 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 Vành đai Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Núi Trọi - Cầu Vành đai Núi Trọi | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6447 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Núi Trọi - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Núi Trọi - Cầu Bình An - Cầu Vành đai Núi Trọi | 124.200 | 74.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6448 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu Kênh Đào - Cầu Treo An Bình 4 | 138.000 | 82.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6449 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bờ tây Kênh Mướp Văn - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu ranh Vọng Thê - Cầu ranh Tây Phú | 241.800 | 145.080 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6450 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính - Cầu Hai Trân) | 345.000 | 207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6451 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Tỉnh lộ 947 - Khu vực 2 - Xã An Bình | Cầu ranh Vọng Thê - Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính) | 276.000 | 165.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6452 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 4 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 9 - Đường số 7 | 324.000 | 194.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6453 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 3 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 9 - Đường số 7 | 504.000 | 302.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6454 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 8 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 1 - Đường số 4 | 417.600 | 250.560 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6455 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 7 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 1 - Đường số 3 | 540.000 | 324.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6456 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 2 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 6 - Đường số 7 | 720.000 | 432.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6457 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 1 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 7 - Đường số 8 | 504.000 | 302.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6458 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường số 6 - Trung tâm chợ Sơn Hiệp - Khu vực 1 - Xã An Bình | Đường số 1 - Đường số 3 | 504.000 | 302.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6459 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 - Khu vực 1 - Xã An Bình | Cầu An Bình 4 - Cầu Núi Trọi | 216.000 | 129.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6460 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã Vọng Thê | - | 61.600 | 36.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |