Trang chủ page 331
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6601 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Văn phòng ấp TBT - Cầu kênh 4 Tổng | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6602 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Mương Thầy Ban - Vĩnh Trạch | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6603 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Mương Trâu - Mương Thầy Ban | 345.000 | 207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6604 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Vĩnh Trạch 1 (Chợ Tây Cò) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Các đường còn lại trong chợ - | 216.000 | 129.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6605 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Vĩnh Trạch 1 (Chợ Tây Cò) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu kênh Bốn Tổng - Cây xăng Vân Sơn | 432.000 | 259.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6606 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Vĩnh Trạch 1 (Chợ Tây Cò) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Hai bên nhà lồng chợ - | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6607 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Tây Bình (Ba Bần) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Các đường còn lại trong chợ - | 216.000 | 129.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6608 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Tây Bình (Ba Bần) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Hai bên nhà lồng chợ - | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6609 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Chợ Vĩnh Trung - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Các đường còn lại trong chợ - | 504.000 | 302.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6610 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Hai bên nhà lồng chợ - Chợ Vĩnh Trung - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Nhựa liên xã - Bê tông nội chợ | 576.000 | 345.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6611 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa liên xã - Chợ Vĩnh Trung - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh nhà ông Tuấn - Cầu Đình | 612.000 | 367.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6612 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trạch | Vĩnh Trạch - Văn phòng ấp Trung Bình Tiến | 288.000 | 172.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6613 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Phú | - | 52.800 | 31.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6614 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Nhựa sau trụ sơ UBND xã - Trung tâm - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phú | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6615 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Ba Dầu) - Trung tâm - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phú | Đường vào Trung tâm hành chính xã - ranh nhà ông Tám Cẩn | 1.035.000 | 621.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6616 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | KDC Trung Phú 4 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phú | Đường đất (Các đường còn lại trong khu dân cư) - | 345.000 | 207.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6617 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | KDC Trung Phú 4 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phú | Nhựa 3,5m (Kênh Núi Chóc Năng Gù - Kênh Ranh Làng) (Khu dân cư Trung Phú 4) - | 690.000 | 414.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6618 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 1m - KDC Trung Phú 3 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phú | Các đường còn lại trong khu vực chợ và KDC - | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6619 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 1m - KDC Trung Phú 3 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phú | Các đường tiếp giáp nhà lồng chợ - | 483.000 | 289.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6620 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (Kênh Trường Tiền) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phú | Kênh Xẻo Sâu - Ranh Xã Tây Phú | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |