Trang chủ page 340
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6781 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa Lộ Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6782 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Thầy Ban (Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Đoạn đất - | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6783 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Thầy Ban (Tỉnh lộ 943 - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Đoạn bê tông - | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6784 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Mười Cai | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6785 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất cặp Rạch Mương Trâu - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên Tỉnh lộ 943 | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6786 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Tràm Chích - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Rạch Cái Vồn, Bà cả | 90.000 | 54.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6787 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Kênh Mười Cai (2 bờ) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Phú Hòa - Đường bê tong (kênh Bốn Tổng | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6788 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa liên xã (lộ ông Cường) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ - Kênh Rạch Giá Long Xuyên | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6789 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (kênh Mặc Cần Dện) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Xẻo Lách - Ranh Phú Hòa | 138.000 | 82.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6790 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa (rạch Cái Vồn, Bà Cả) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - kênh Bốn Tổng | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6791 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (rạch Cái Vồn, Bà Cả) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Kênh Rạch Giá - kênh Bốn Tổng | 69.000 | 41.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6792 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Nhà ông Sum - Nhà Bà Diệu | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6793 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Vĩnh Khánh - Cầu Bốn Tổng nhỏ | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6794 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (kênh Bốn Tổng) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Ranh Vĩnh Khánh - Mương Xẻo Chiết | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6795 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (lộ Thanh Niên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Tỉnh lộ 943 - Kênh Mặc Cần Dện | 103.800 | 62.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6796 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Ba Bần - Cầu ông Đốc | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6797 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Mương Xẻo Chiết - Hết đường dẫn cầu Ba Bần | 552.000 | 331.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6798 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cầu Đình - Cầu kênh Bốn Tổng nhỏ | 241.800 | 145.080 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6799 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Rạch Mương Trâu - Nhà ông Tuấn (chợ ấp Vĩnh Trung | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6800 | An Giang | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trạch | Cây xăng Vân Sơn - Ranh Định Thành | 207.000 | 124.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |