Trang chủ page 432
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8621 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Đoạn từ nhà ông Luyện - đầu kênh 26/3 | 360.000 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8622 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư Phú Hiệp - Hòa Lạc | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8623 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tuyến dân cư 26/3 (Trừ nền mặt tiền giáp đường tỉnh 951) - | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8624 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Phú Hiệp | Tiếp giáp đường tỉnh 951 - | 480.000 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8625 | An Giang | Huyện Phú Tân | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Phú Hiệp | - | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8626 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 3 - Xã Hòa Lạc | - | 60.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8627 | An Giang | Huyện Phú Tân | Các đoạn còn lại - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | - | 90.000 | 54.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8628 | An Giang | Huyện Phú Tân | Đường đất cặp sông Hậu - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Từ Nam Phú Lạc - đến chùa Hòa Hưng | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8629 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Khu vực 2 bờ kênh Hòa Bình - | 114.000 | 68.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8630 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Nam kênh Phú Lạc - | 150.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8631 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Từ trung tâm hành chính xã - ranh xã Phú Thành (bờ Bắc đường K16) | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8632 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Từ ĐT 951 - trung tâm hành chính xã | 900.000 | 540.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8633 | An Giang | Huyện Phú Tân | Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Tuyến dân cư Hòa Lạc - Phú Thành (bờ Nam đường K16) | 720.000 | 432.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8634 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Đoạn từ trường Tiểu học ‘‘B’’ Hòa Lạc điểm phụ - Đường nước huyện đội | 480.000 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8635 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Đoạn từ nhà ông Út Pháp - nhà ông Hai Biểu | 480.000 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8636 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Tuyến dân cư Phú Lạc (Trừ nền mặt tiền giáp đường tỉnh 951) - | 480.000 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8637 | An Giang | Huyện Phú Tân | Tiếp giáp đường tỉnh 951 - Khu vực 2 - Xã Hòa Lạc | Tuyến còn lại của Đường tỉnh 951 - | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8638 | An Giang | Huyện Phú Tân | Chợ Thơm Rơm - Khu vực 1 - Xã Hòa Lạc | - | 900.000 | 540.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8639 | An Giang | Huyện Phú Tân | Chợ Hòa Bình - Khu vực 1 - Xã Hòa Lạc | - | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8640 | An Giang | Huyện Phú Tân | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính Xã Hòa Lạc | - | 900.000 | 540.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |