Trang chủ page 450
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8981 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Phạm Hồng Thái (nối dài) - Đường loại 3 - Thị Trấn Chợ Mới | Trần Hưng Đạo - Đường tỉnh 942 (đường dẫn Cầu Ông Chưởng) | 1.700.000 | 1.020.000 | 680.000 | 340.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8982 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Thái Học (nối dài) - Đường loại 3 - Thị Trấn Chợ Mới | Trần Hưng Đạo - Đường tỉnh 942 (đường dẫn Cầu Ông Chưởng) | 1.700.000 | 1.020.000 | 680.000 | 340.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8983 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn An Ninh - Đường loại 3 - Thị Trấn Chợ Mới | Lê Lợi - Trần Hưng Đạo | 1.700.000 | 1.020.000 | 680.000 | 340.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8984 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường bờ Kênh Xáng (2 bờ) - Đường loại 3 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Hữu Cảnh - rạch Ông Chưởng | 1.700.000 | 1.020.000 | 680.000 | 340.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8985 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng (số 6) - Đường loại 3 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Hữu Cảnh - bờ kênh Xáng | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.020.000 | 510.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8986 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường đấu nối từ Trần Hưng Đạo đến Kênh Đòn Dong - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Từ Trần Hưng Đạo nối dài - Kênh Đòn Dong | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.296.000 | 648.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8987 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu dân cư Sao Mai - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Giới hạn trong phạm vi khu dân cư - | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8988 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Hữu Cảnh - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Kênh Xáng Múc - Nguyễn Huệ nối dài | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8989 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 (Đường dẫn cầu ông Chưởng) - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Đầu Cầu Ông Chưởng - Bến xe Thị trấn Chợ Mới | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8990 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Hữu Cảnh - Ranh Long Điền A | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8991 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Lý Thường Kiệt - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Lê Lợi - Trần Hưng Đạo | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 540.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8992 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Trần Hưng Đạo (nối dài) - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Hữu Cảnh - sân vận động | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8993 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Châu Văn Liêm - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Trần Hưng Đạo - Đường tỉnh 942 (đường dẫn Cầu Ông Chưởng) | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 540.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8994 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Phan Đình Phùng - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 540.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8995 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Phan Thanh Giản - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 540.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8996 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Trung Trực - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8997 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8998 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Hai Bà Trưng - Đường loại 2 - Thị Trấn Chợ Mới | Phạm Hồng Thái - Phan Thanh Giản | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8999 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Hữu Cảnh - Đường loại 1 - Thị Trấn Chợ Mới | Bến đò qua Tân Long - kênh Xáng Múc | 9.500.000 | 5.700.000 | 3.800.000 | 1.900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9000 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Thị Trấn Chợ Mới | Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Huệ | 6.840.000 | 4.104.000 | 2.736.000 | 1.368.000 | 0 | Đất ở đô thị |