Trang chủ page 471
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9401 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Tuyến đê Cả Bông - | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9402 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Cầu Cả Cao - Cầu Xẻo Vải | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9403 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Tuyến Kênh Mới - | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9404 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Cầu Lái Quản - Cầu Chợ Bình Tấn | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9405 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Cầu Chợ Bình Trung - Vàm Cả Dứa | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9406 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Trung tâm chợ xã - ranh xã Mỹ Hiệp | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9407 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Ngã tư bến đò Rạch Sâu - Ban ấp Bình Tấn | 288.750 | 173.250 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9408 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Ranh xã Tấn Mỹ - ngã 4 bến đò Rạch Sâu | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9409 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Bình Phước Xuân | Trung tâm chợ xã - bến đò Rạch Sâu | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9410 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Bình Phước Xuân | Khu dân cư xã Bình Phước Xuân - | 714.000 | 428.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9411 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Bình Phước Xuân | Chợ ấp Bình Tấn - | 297.500 | 178.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9412 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Chợ Bình Trung - Khu vực 1 - Xã Bình Phước Xuân | Rạch cả Cái - rạch cả Cao | 714.000 | 428.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9413 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 1 - Xã Bình Phước Xuân | Rạch cả Cái - rạch cả Cao | 714.000 | 428.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9414 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đất ở nông thôn khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) - khu vực 3 - Xã Mỹ Hiệp | - | 224.000 | 134.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9415 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Tuyến đường ra bến đò xã Mỹ Hiệp - Phường Mỹ Ngãi - | 1.690.500 | 1.014.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9416 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tuyến đường Kênh Xoài Heo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu Giồng Xoài Heo - Cầu Huỳnh Văn Triển) | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9417 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tuyến đường Ngọn Đình Bờ Bắc - Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ngã ba cầu Đình - Kênh Mới) | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9418 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Tuyến đường Mương Chùa - Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Ngã tư cầu Mương Chùa - Kênh Mới) | 346.500 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9419 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cầu ông lão - Trung tâm xã | 924.000 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9420 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu vực 2 - Xã Mỹ Hiệp | Cụm dân cư Mỹ Hiệp - | 924.000 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |