| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.820.520 | 1.092.312 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) (đường dẫn Cầu Tân An - Long An cũ) - | 1.654.000 | 992.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường bờ Bắc Kênh 30/4 - | 234.000 | 140.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hiệp (các nền còn lại) - | 1.248.000 | 748.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tân Hậu B2 - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hòa - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào giai đoạn II - | 1.248.000 | 748.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào - | 780.000 | 468.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường bê tông - | 390.000 | 234.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường nhựa bờ Tây kênh Đào Thần Nông - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường nhựa bờ Tây kênh Đào Đức Ông - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.274.364 | 764.618 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) (đường dẫn Cầu Tân An - Long An cũ) - | 1.157.800 | 694.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường bờ Bắc Kênh 30/4 - | 163.800 | 98.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hiệp (các nền còn lại) - | 873.600 | 524.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tân Hậu B2 - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hòa - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào giai đoạn II - | 873.600 | 524.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào - | 546.000 | 327.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường bê tông - | 273.000 | 163.800 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |