Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Tuyến dân cư Vĩnh Hòa giai đoạn II - | 388.800 | 233.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Đường đất, đường bê tông - | 172.800 | 103.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Đường Nhựa - | 259.200 | 155.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 518.400 | 311.040 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |