Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Vô Tranh: | Đoạn từ cổng trường tiểu học số 1 - đến hết địa phận xã Vô Tranh | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 362 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Vô Tranh: | Đoạn từ đường rẽ Ao Vè đi Vua Bà - đến cổng trường tiểu học số 1 | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 363 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Vô Tranh: | Đoạn giáp với xã Trường Sơn - đến đường rẽ Ao Vè đi Vua Bà | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 364 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Trường Sơn | Đoạn từ cổng nhà bà Hào Lợi, thôn Lầm - đến hết đất nhà ông Bắc Vân, thôn Tân Thành (đường tỉnh 293 cũ) | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 365 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Trường Sơn | Đoạn ĐT 293C - đoạn qua địa phận thôn Vua Bà, xã Trường Sơn - | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 366 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Trường Sơn | Đoạn từ nhà hàng Ngát Khoa - đến hết địa phận xã Trường Sơn | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 367 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Trường Sơn | Đoạn từ cổng trường THCS - đến nhà hàng Ngát Khoa | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 368 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Trường Sơn | Đoạn từ giáp xã Bình Sơn cổng Trường THCS Trường Sơn - | 1.800.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 369 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Bình Sơn | Đoạn từ Trạm kiểm Lâm Đồng Đỉnh - đến hết địa phận xã Bình Sơn | 1.800.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 370 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Bình Sơn | Đoạn từ giáp xã Lục Sơn - đến Trạm kiểm Lâm Đổng Đỉnh | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 371 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Xã Lục Sơn | Đường tỉnh lộ 293 từ giáp đất xã Bình Sơn - đến hết địa phận thôn Hồng xã Lục Sơn | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 372 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Tam Dị | Đoạn từ giáp Nghĩa địa công giáo Thanh Giã TL295 phía Tây Nam bên kênh Y8 - đến giáp đất thị trấn Đồi Ngô | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 373 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Tam Dị | Đoạn từ giáp Nghĩa địa công giáo Thanh Giã tỉnh lộ 295 phía Đông Bắc - đến giáp đất thị trấn Đồi Ngô | 6.800.000 | 4.100.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 374 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Tam Dị | Đoạn từ cổng làng Thanh Giã 2 - đến hết nghĩa địa công giáo Thanh Giã | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 375 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Tam Dị | Đoạn từ giáp đất Bảo Đài - đến cổng làng Thanh Giã 2 | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 376 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Bảo Đài | Đoạn từ giáp đất Bảo Sơn - đến giáp đất Tam Dị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 377 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Bảo Sơn | Đoạn từ Cầu Khô - đến hết địa phận xã Bảo Sơn | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 378 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Bảo Sơn | Đoạn từ giáp đường sắt - đến Cầu Khô | 6.800.000 | 4.100.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 379 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 295 - Xã Bảo Sơn | Đoạn giáp Lạng Giang - đến đường Sắt | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 380 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 37 - Xã Đan Hội | Đoạn qua xã Đan Hội - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |