Trang chủ page 22
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ cầu phao cũ - đến phố Vườn Hoa | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 422 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ ngã tư nhà ông Hùng - đến hết nhà ông Thiết Luật | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 423 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ ngã tư chợ Chàng - đến đầu cầu Lục Nam | 1.800.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 424 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn đường rẽ Huyền Sơn - đến đầu cầu Lục Nam | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 425 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ giếng nguộn - đến đường rẽ đi xã Huyền Sơn | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 426 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Đoạn Khu Móc Hùm TDP Gai - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 427 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ QL 37 (Đường Giáp Văn Cương) đi trạm điện Lục Nam giáp Hà Tú xã Chu Điện. - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 428 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Các lô Biệt thư trong khu đô thị - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 429 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 7-7 : 16,5m (lòng đường 7,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - Các đoạn còn lại trong khu Đô thị - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 430 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 7-7 : 16,5m (lòng đường 7,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - Làn 2, Đường Nguyễn Văn Lục - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 431 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 7-7 : 16,5m (lòng đường 7,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - Làn 2, đường tỉnh 293 - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 432 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 6-6: 20,5m (lòng đường 10,5m; vỉ hè mỗi bên 5m) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 433 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 5-5: 22,5m (lòng đường 10,5m; vỉ hè mỗi bên 6m) - | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 434 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 4-4: 21,5m (lòng đường 12,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 435 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 2-2 (Đường Thân Nhân Trung):Đường 29m (lòng đường 7,5m+7,5m; dải PC 2m; vỉ hè mỗi bên 6m) - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 436 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 1-1 (Đường Nguyễn Văn Lục): Đường BT 36m (lòng đường 10,5m+10,5m; dải PC 3m; vỉ hè mỗi bên 6m) - | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 437 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Khu dân cư mới TDP Chàng 1 - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 438 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Đường từ KDC số 1, làn 2 qua Vân Động đi ngã ba cống Chằm - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 439 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Đường Từ Quốc lộ 31 vào trường THCS thị trấn Đồi Ngô (Đường Thân Nhân Trung) - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 440 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Dự án KDC Hồ Thanh Niên các lô phía sau - | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |