Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ đầu đường tỉnh lộ 293 - đến giáp Vành Non Chòi | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 42 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Khu vực trước trường mầm non và vành đai chợ Chàng - | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 43 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ cầu Lục Nam - đến hết tổ dân phố Chàng (đường đi Huyền Sơn) | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 44 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ giáp phố Vườn Hoa đi Cương Sơn - | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 45 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ cầu phao cũ - đến phố Vườn Hoa | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 46 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ ngã tư nhà ông Hùng - đến hết nhà ông Thiết Luật | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 47 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ ngã tư chợ Chàng - đến đầu cầu Lục Nam | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 48 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn đường rẽ Huyền Sơn - đến đầu cầu Lục Nam | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 49 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Tỉnh lộ 293 - Thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ giếng nguộn - đến đường rẽ đi xã Huyền Sơn | 9.600.000 | 5.800.000 | 3.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 50 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Đoạn Khu Móc Hùm TDP Gai - | 8.000.000 | 4.800.000 | 2.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 51 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Đoạn từ QL 37 (Đường Giáp Văn Cương) đi trạm điện Lục Nam giáp Hà Tú xã Chu Điện. - | 8.000.000 | 4.800.000 | 2.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 52 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Các lô Biệt thư trong khu đô thị - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 53 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 7-7 : 16,5m (lòng đường 7,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - Các đoạn còn lại trong khu Đô thị - | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 54 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 7-7 : 16,5m (lòng đường 7,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - Làn 2, Đường Nguyễn Văn Lục - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 55 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 7-7 : 16,5m (lòng đường 7,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - Làn 2, đường tỉnh 293 - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 56 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 6-6: 20,5m (lòng đường 10,5m; vỉ hè mỗi bên 5m) - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 57 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 5-5: 22,5m (lòng đường 10,5m; vỉ hè mỗi bên 6m) - | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 58 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 4-4: 21,5m (lòng đường 12,5m; vỉ hè mỗi bên 4,5m) - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 59 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 2-2 (Đường Thân Nhân Trung):Đường 29m (lòng đường 7,5m+7,5m; dải PC 2m; vỉ hè mỗi bên 6m) - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 60 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu Đô thị mới Phía Đông - Khu trung tâm của thị trấn Đồi Ngô | Mặt cắt 1-1 (Đường Nguyễn Văn Lục): Đường BT 36m (lòng đường 10,5m+10,5m; dải PC 3m; vỉ hè mỗi bên 6m) - | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |