Trang chủ page 30
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 37 - Xã Thanh Lâm | Đoạn qua xã Thanh Lâm - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 582 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 37 - Xã Bảo Sơn | Đoạn bắt đầu từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Thanh Lâm | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 583 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 37 - Xã Bảo Sơn | Đoạn bắt đầu từ cây xăng ông Am - đến giáp nghĩa trang liệt sỹ | 5.300.000 | 3.200.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 584 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 37 - Xã Bảo Sơn | Đoạn từ giáp đường sắt - đến giáp cây xăng ông Am | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 585 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 37 - Xã Bảo Sơn | Đoạn từ giáp đường rẽ vào trường tiểu học Bảo Sơn - đến hết đường sắt | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 586 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 37 - Xã Bảo Sơn | Đoạn từ giáp Lạng Giang - đến đường rẽ vào trường tiểu học Bảo Sơn | 1.800.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 587 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 31 - Xã Đông Hưng | Đoạn đường qua xã Đông Hưng - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 588 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 31 - Xã Tiên Nha | Đoạn từ cổng công ty gạch Phú Quỳnh - đến giáp xã Đông Hưng | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 589 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 31 - Xã Tiên Nha | Đoạn từ giáp đất thị trấn Đồi Ngô - đến cổng công ty Gạch Phú Quỳnh | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 590 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 31 - Xã Chu Điện | Đoạn đường vào Lâm trường - đến đất TT Đồi Ngô | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 591 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Quốc lộ 31 - Xã Chu Điện | Đoạn từ giáp đất thị trấn Phương Sơn - đến Đường rẽ Lâm Trường (cũ) | 5.300.000 | 3.200.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 592 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 2(giai đoạn 1) - Thị trấn Phương Sơn | Mặt cắt 3-3 tuyến RD06 và RD 07 - đoạn 2 - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 593 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 2(giai đoạn 1) - Thị trấn Phương Sơn | Mặt cắt 3-3 tuyến RD06 và RD 07 - đoạn 1(rộng 20m) - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 594 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 2(giai đoạn 1) - Thị trấn Phương Sơn | Mặt cắt 3-3 tuyến RD04(rộng 20m) - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 595 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 2(giai đoạn 1) - Thị trấn Phương Sơn | Mặt cắt 3-3 tuyến RD02(rộng 20m) - | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 596 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 2(giai đoạn 1) - Thị trấn Phương Sơn | Mặt cắt 4-4 tuyến RD13(rộng 19m) - | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 597 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Các xã thuộc huyện Lục Nam | - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 598 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Các thị trấn thuộc huyện Lục Nam | - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 599 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Các xã thuộc huyện Lục Nam | Đất chăn nuôi tập trung - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 600 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Các thị trấn thuộc huyện Lục Nam | Đất chăn nuôi tập trung - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |