Trang chủ page 47
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 289 - Xã Nam Dương | Đoạn từ Cầu Chũ - đến Gốc Đa Thủ Dương | 2.700.000 | 1.600.000 | 960.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 922 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 289 - Xã Nam Dương | Đoạn từ Cầu Chũ mới - đến hết ngã ba nhà ông Kế | 2.700.000 | 1.600.000 | 960.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 923 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã -Xã Kiên Thành | Đoạn từ ngã tư trung tâm xã - đến hết nhà Ông Việt | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 924 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã -Xã Kiên Thành | Đoạn từ ngã tư trung tâm xã - đến hết Trường Tiểu học | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 925 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Các xã thuộc huyện Lục Ngạn | - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 926 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Các thị trấn thuộc huyện Lục Ngạn | - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 927 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Các xã thuộc huyện Lục Ngạn | Đất chăn nuôi tập trung - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 928 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Các thị trấn thuộc huyện Lục Ngạn | Đất chăn nuôi tập trung - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |