Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý - Xã Phong Vân | Đoạn từ giáp đất nhà ông Lai - đến hết đất Phong Vân | 500.000 | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 142 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 248 đi Sa Lý - Xã Phong Vân | Đoạn từ hết ngã ba Cầu Trắng - đến hết đất nhà ông Lai | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 143 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Phong Vân | Đoạn từ quán may bà Hằng - đến hết ngã ba Cống Lầu | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 144 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Phong Vân | Đoạn từ hết ngã ba Đèo Váng giáp xã Hộ Đáp - đến quán may bà Hằng | 1.200.000 | 800.000 | 480.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 145 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ giáp đất nhà ông Luyện - đến hết đất Phong Vân (giáp xã Tân Sơn) | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 146 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ giáp đất nhà ông Điển - đến hết đất nhà ông Luyện | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 147 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ giáp cầu thôn Cầu Nhạc - đến hết đất nhà ông Điển | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 148 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ hết ngã ba Cống Lầu - đến hết cầu thôn Cầu Nhạc | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 149 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) | Đoạn từ phòng trà Trung Việt (nhà bà Hoàng Thị Tư) - đến hết đất xã Cấm Sơn | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 150 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) | Đoạn từ cổng Công ty TNHH 2 thành viên lâm nghiệp Lục Ngạn - đến phòng trà Trung Việt (nhà bà Hoàng Thị Tư) | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 151 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) | Đoạn từ thôn Mòng A xã Tân Sơn - đến cổng Công ty TNHH 2 thành viên lâm nghiệp Lục Ngạn | 1.300.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 152 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Tân Sơn, xã Tân Sơn | Các lô đất giao tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 153 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ hết ngã ba QL 279 (nhà ông Vũ) - đến trạm bơm thôn Thác Lười | 1.700.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 154 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ hết ngã ba QL 279 (nhà ông Sáu) - đến giáp cầu Thác Lười | 1.700.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 155 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ đường rẽ Trường Mầm non (khu chính) - đến hết đất Tân Sơn (giáp Cấm Sơn) | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 156 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ rẽ vào trường THPT Lục Ngạn số 4 - đến đường rẽ Trường Mầm Non (khu chính) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 157 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ cổng bến xe - đến đường rẽ vào Trường THPT Lục Ngạn số 04 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 158 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp cổng Bệnh viện - đến hết phố Tân Sơn (bến xe khách) | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 159 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp cổng trường Mầm non - đến hết cổng Bệnh viện | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 160 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp xã Phong Vân - đến hết cổng trường Mầm non Tân Sơn (Thác Lười) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |