Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 202 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định | Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu lãn chè | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 203 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định | Đoạn từ ngã ba Đồng Chu - đến hết đất Trường THCS xã Yên Định. | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã An Lạc | Đoạn từ cầu sông Giãng - đến hết địa phận xã An lạc | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 205 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã An Lạc | Đoạn từ km số 6 - đến cầu sông Giãng | 1.000.000 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 206 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã An Lạc | Đoạn từ Đèo trinh giáp đất xã Vĩnh An - đến Km6 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 207 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ chân dốc nhà ông Mão - đến cầu Bang | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 208 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ đường từ hết đất nhà ông Loa - đến chân dốc nhà ông mão | 1.600.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 209 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ đường đi Đồng Chòi - đến hết đất nhà ông Loa | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 210 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ đường rẽ đi thôn Điệu - đến chân đèo Hạ Mi | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 211 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ trường tiểu học - đến đường rẽ đi khu Điệu thôn Thượng | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 212 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ Cầu Bang - đến đường vào trường tiểu học | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 213 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Dương Hưu | Đoạn từ giáp đất An Lạc - đến hết đất nhà ông Vi Văn Tuân | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 214 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Dương Hưu | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tuân - đến cầu Sông Bè. | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 215 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Vĩnh An | Đoạn từ giáp cầu ngầm TT An Châu - đến hết nhà ông Hồng thôn Chao. | 1.300.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 216 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ cầu nhà mộ - đến cầu Mai Hiên | 1.400.000 | 900.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 217 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ nhà ông Chiêu - đến cầu nhà mộ thôn Mặn. | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 218 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ giáp đất Thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Chiêu thôn Mặn | 2.700.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 219 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã An Bá | Đoạn từ hết đất Nhà ông Trần Văn Chung - đến giáp đất xã Yên Định | 600.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 220 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã An Bá | Đoạn từ giáp đường Bê tông đi thôn Vá - đến hết đất Nhà ông Trần Văn Chung | 800.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |