Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Yên Định | Đoạn giáp đất xã An Bá - đến chân đèo Vá | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 42 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh - đến Trạm Kiểm lâm Cẩm Đàn (hết đất Sơn Động) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 43 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ Nghĩa trang - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh, thôn Thượng | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 44 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ cổng Trường cấp II - đến Nghĩa trang xã Cẩm Đàn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 45 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ giáp đất xã Yên Định - đến cổng Trường cấp II Cẩm Đàn | 2.000.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 46 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Khu dân cư thị trấn Tây Yên Tử ( Sau ngân hàng Agribank, sau trụ sở Công an thị trấn ) - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 47 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Khu dân cư Tổ dân phố Đoàn Kết - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 48 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Tây Yên Tử | Các vị trí còn lại trong các tổ dân phố thuộc thị trấn Tây Yên Tử (đối với các thôn, bản trước đây thuộc xã Tuấn Mậu) - | 840.000 | 640.000 | 480.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 49 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Tây Yên Tử | Các đoạn đường còn lại thuộc tổ dân phố Đồng Rì - | 840.000 | 640.000 | 480.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 50 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Tây Yên Tử | Các đoạn đường còn lại thuộc tổ dân phố Néo - | 720.000 | 540.000 | 480.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 51 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Tây Yên Tử | Đoạn đường từ nhà ông Thân Văn Chuyển - đến giáp đất Thanh Luận | 1.800.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 52 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Tây Yên Tử | Các đoạn đường còn lại thuộc tổ dân phố Thống Nhất - | 1.400.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 53 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Tây Yên Tử | Các đoạn đường còn lại thuộc tổ dân phố Đoàn Kết - | 1.600.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 54 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Tỉnh lộ 291 - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đăng Thật - đến hết thị trấn Tây Yên Tử | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 55 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Tỉnh lộ 291 - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Đoạn từ đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện - đến nhà ông Hoạt | 1.600.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 56 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Tỉnh lộ 291 - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Đoạn Cầu Nòn 1 - đến Đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện | 1.600.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 57 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Tỉnh lộ 291 - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Đoạn từ Đập nước số 2 nhà máy Nhiệt điện - đến Cầu Nòn 1 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 58 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Tỉnh lộ 291 - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Đoạn từ ngầm Thác Vọt - đến giáp đất xã Tuấn Đạo | 1.800.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 59 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh ĐT 293 - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Đoạn từ đường vào bãi rác - đến giáp đất xã Thanh Luận | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 60 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh ĐT 293 - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Đoạn từ ngầm Đồng Thanh - đến đường vào bãi rác | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |