Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các đường nhánh - Thị trấn An Châu | Đoạn từ QL31 - đến hết đất Phòng giáo dục Sơn Động | 8.500.000 | 5.500.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 102 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Thị trấn An Châu | Đường Cổng chính Chợ mới thuộc đất khu dân cư chợ mới (từ ngã tư vào sang hai bên đường mỗi bên 25m) - | 12.000.000 | 8.000.000 | 5.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 103 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Thị trấn An Châu | Khu dân cư chợ mới Thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự) - | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Thị trấn An Châu | Đường bê tông phố cũ (Tổ dân phố số 1) - | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu | Đường xóm cây Gạo và xóm lò gạch (Tổ dân phố số 1) - | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu | Đoạn từ TDP số 4 đi hồ Ao Phe, TDP Đình - | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu | Đoạn Ao Giang thuộc TDP Đình - đi Miếu Đức Ông đến giáp Thôn Làng Chẽ, xã Vĩnh An | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu | Đoạn từ QL31 vào TDP Đình (0,5 Km). - | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu | Đoạn từ QL31 - đến trạm BVTV cũ | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Thị trấn An Châu | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Khôi - đến ngã ba nhà bà Phạm Thị Nga (ngõ Ngô Gia Tự) | 4.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Thị trấn An Châu | Đường khu dân cư dãy 2 +3 vào Trường THCS thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự) - | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 112 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Ngô Gia Tự - Thị trấn An Châu | Đoạn từ QL31 - đến Trường THCS thị trấn An Châu | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 113 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Vi Đức Thăng - Thị trấn An Châu | Đoạn từ QL31 - đến Trường PTTH số 1 Sơn Động | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 114 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường ngõ Trần Hưng Đạo - Thị trấn An Châu | Đoạn từ QL31 - đến Trường phổ thông Dân tộc nội trú | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 115 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường Trần Nhân Tông - Thị trấn An Châu | Đoạn từ đường đi vào cầu Kiêu - đến hết tổ dân phố Lốt. | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 116 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư thôn Mật, xã Vĩnh An (Sau trường Mầm non Vĩnh An số 1) Khu dân cư thôn Đồng Bưa, xã Cẩm Đàn | - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 117 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư thôn Mật, xã Vĩnh An (Sau trường Mầm non Vĩnh An số 1) Khu dân cư thôn Đồng Bưa, xã Cẩm Đàn | - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 118 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các lô đất còn lại sau quy hoạch tại TDP Hạ 2 , Thị trấn An Châu ( giáp đường vào Đài truyền hình ) | - | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 119 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các lô đất dôi dư sau quy hoạch khu dân cư TDP số 4, thị trấn An Châu | - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 120 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư TDP Lốt, thị trấn An Châu | - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |