Trang chủ page 232
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4621 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Trần Hưng Đạo (Đường vành đai IV Tuyến Nhánh) | Địa phận xã Việt Tiến - | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4622 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Bổ Đà (tỉnh lộ 398- Đường vành đai tuyến chính) | Địa Phận xã Trung Sơn - | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4623 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Bổ Đà (tỉnh lộ 398- Đường vành đai tuyến chính) | Địa phận xã Tiên Sơn - | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4624 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Bổ Đà (tỉnh lộ 398- Đường vành đai tuyến chính) | Địa Phận Phường Ninh Sơn (trừ các lô thuộc khu dân cư đường vành đai IV, TDP Nội Ninh) - | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4625 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Bổ Đà (tỉnh lộ 398- Đường vành đai tuyến chính) | Địa Phận Phường Quảng Minh - | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4626 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Bổ Đà (tỉnh lộ 398- Đường vành đai tuyến chính) | Địa phận Phường Nếnh - | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4627 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Đất ở biệt thự - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4628 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các dãy chia lô còn lại trong khu đô thị, đi từ phía QL37 hoặc từ phía Tỉnh lộ 295B vào Khu đô thị - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4629 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các lô tiếp giáp trục đường chính rộng 32m đi từ phía QL37 hoặc từ phía Tỉnh lộ 295B vào khu đô thị - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4630 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Khu đô thị Đình Trám- Sen Hồ | Các lô tiếp giáp đường gom, liền kề Quốc lộ 37 hoặc liền kề tỉnh lộ 295b - | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4631 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Xã Tiên Sơn | KDC thôn Lương Viên - | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4632 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Xã Tiên Sơn | KDC Ao Quan, thôn Thượng Lát - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4633 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Xã Tiên Sơn | KDC đường Vành đai 4 (địa bàn xã Tiên Sơn) - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4634 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Xã Nghĩa Trung | Trục đường thôn Nghĩa Vũ đi thôn Trung (Quốc lộ 17 cũ) - | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4635 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Nguyễn Thế Nho qua địa bàn xã Nghĩa Trung | đoạn từ cống gạo Đồng Xuân - đến giáp TP Bắc Giang | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4636 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường Nguyễn Thế Nho qua địa bàn xã Nghĩa Trung | Đoạn từ giáp đất phường Bích Động - đến cống gạo Đồng Xuân | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4637 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Xã Nghĩa Trung | Đoạn từ cầu Lai (khu UBND xã) - đến ngã 3 thôn Trung (điểm nối QL.17) | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4638 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường bờ Sông - Xã Nghĩa Trung | Đoạn từ giáp đất Minh Đức - đến hết đất Nghĩa Trung | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4639 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Đường bờ Sông - Xã Nghĩa Trung | Đoạn từ đầu khu dân cư thôn Nghĩa Vũ - đến hết đất khu dân cư thôn Tĩnh Lộc | 1.200.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4640 | Bắc Giang | Thị xã Việt Yên | Xã Việt Tiến | Đường nối Ql. 37- Ql.17- Võ Nhai (Thái Nguyên) địa phận xã Việt Tiến - | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |