Trang chủ page 291
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5801 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản | Đoạn từ nhà ông Bắc - đến giáp đất Lạng Sơn | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5802 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản | Đoạn từ km 94 - đến hết nhà ông Bắc. | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5803 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản | Đoạn từ nhà ông Cảnh - đến km 94 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5804 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản | Đoạn từ Lâm trường - đến hết nhà ông Cảnh | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5805 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản | Đoạn từ giáp đất xã Vân Sơn - đến Lâm trường | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5806 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn | Đoạn từ Nhà ông Chiến - đến đất giáp xã Hữu Sản | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5807 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn | Đoạn từ hết đất Nhà Văn hóa xã - đến giáp đất xã Lệ Viễn | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5808 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn | Đoạn từ nhà ông Tuấn - đến hết đất Nhà Văn hóa xã | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5809 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn | Đoạn từ hồ Nà Cái - đến giáp đất xã Vân Sơn | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5810 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn | Đoạn từ cầu Cụt - đến hồ Nà Cái | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5811 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn | Đoạn từ đỉnh dốc Bãi Đá - đến Cầu Cụt | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5812 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn | Đoạn từ giáp xã Vĩnh An - đến đỉnh dốc Bãi Đá | 2.000.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5813 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn đường từ nhà Nghỉ Lan An - đến hết khu vực dân cư ven trục đường QL 279 | 2.000.000 | 1.200.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5814 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn đường từ cầu Cứng An Châu - đến hết đất Nhà nghỉ Lan Anh | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5815 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn đường QL 31 từ cầu cụt - đến dốc đá. | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5816 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn từ cầu Mai Hiên - đến giáp đất Lệ Viễn | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5817 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ cầu nhà mộ - đến cầu Mai Hiên | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5818 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ nhà ông Chiêu - đến cầu nhà mộ thôn Mặn. | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5819 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ giáp đất Thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Chiêu thôn Mặn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5820 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã An Bá | Đoạn từ hết đất Nhà ông Trần Văn Chung - đến giáp đất xã Yên Định | 1.200.000 | 700.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |