Trang chủ page 300
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5981 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ đường vào UBND xã - đến Ngầm Bãi Chợ | 2.200.000 | 1.400.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5982 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An - đến giáp đất thị trấn Tây Yên Tử | 1.000.000 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5983 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ Ngầm Dạo Oải thôn Tuấn An - đến hết đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5984 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp đường vào Bãi Cháy thôn Linh Phú - đến Ngầm Dạo Oải | 2.000.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5985 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào đồng Bãi Cháy thôn Linh Phú | 2.200.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5986 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5987 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định | Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu lãn chè | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5988 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định | Đoạn từ ngã ba Đồng Chu - đến hết đất Trường THCS xã Yên Định. | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5989 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã An Lạc | Đoạn từ cầu sông Giãng - đến hết địa phận xã An lạc | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5990 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã An Lạc | Đoạn từ km số 6 - đến cầu sông Giãng | 1.000.000 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5991 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã An Lạc | Đoạn từ Đèo trinh giáp đất xã Vĩnh An - đến Km6 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5992 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ chân dốc nhà ông Mão - đến cầu Bang | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5993 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ đường từ hết đất nhà ông Loa - đến chân dốc nhà ông mão | 1.600.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5994 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ đường đi Đồng Chòi - đến hết đất nhà ông Loa | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5995 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ đường rẽ đi thôn Điệu - đến chân đèo Hạ Mi | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5996 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ trường tiểu học - đến đường rẽ đi khu Điệu thôn Thượng | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5997 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn | Đoạn từ Cầu Bang - đến đường vào trường tiểu học | 3.100.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5998 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Dương Hưu | Đoạn từ giáp đất An Lạc - đến hết đất nhà ông Vi Văn Tuân | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5999 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Dương Hưu | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tuân - đến cầu Sông Bè. | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6000 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 279 - Xã Vĩnh An | Đoạn từ giáp cầu ngầm TT An Châu - đến hết nhà ông Hồng thôn Chao. | 1.300.000 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |