Trang chủ page 320
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6381 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn đường từ nhà Nghỉ Lan An - đến hết khu vực dân cư ven trục đường QL 279 | 700.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6382 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn đường từ cầu Cứng An Châu - đến hết đất Nhà nghỉ Lan Anh | 1.100.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6383 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn đường QL 31 từ cầu cụt - đến dốc đá. | 700.000 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6384 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn từ cầu Mai Hiên - đến giáp đất Lệ Viễn | 700.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6385 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ cầu nhà mộ - đến cầu Mai Hiên | 1.100.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6386 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ nhà ông Chiêu - đến cầu nhà mộ thôn Mặn. | 1.600.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6387 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh An | Đoạn QL31 từ giáp đất Thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Chiêu thôn Mặn | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6388 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã An Bá | Đoạn từ hết đất Nhà ông Trần Văn Chung - đến giáp đất xã Yên Định | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6389 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã An Bá | Đoạn từ giáp đường Bê tông đi thôn Vá - đến hết đất Nhà ông Trần Văn Chung | 600.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6390 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã An Bá | Đoạn từ giáp đường Bê tông đi xóm Hai - đến đường Bê tông đi thôn Vá | 700.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6391 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã An Bá | Đoạn từ giáp đất xã An Châu - đến đường Bê tông đi xóm Hai | 1.100.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6392 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Yên Định | Đoạn từ giáp công ty chế biến lâm sản Hà Bắc - đến giáp đất xã Cẩm Đàn | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6393 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Yên Định | Đoạn từ giáp chân đèo Vá xã Yên Định - đến hết đất công ty chế biến lâm sản Hà bắc | 900.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6394 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Yên Định | Đoạn giáp đất xã An Bá - đến chân đèo Vá | 600.000 | 400.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6395 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh - đến Trạm Kiểm lâm Cẩm Đàn (hết đất Sơn Động) | 1.100.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6396 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ Nghĩa trang - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh, thôn Thượng | 900.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6397 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ cổng Trường cấp II - đến Nghĩa trang xã Cẩm Đàn | 1.400.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6398 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ giáp đất xã Yên Định - đến cổng Trường cấp II Cẩm Đàn | 700.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6399 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Khu dân cư thị trấn Tây Yên Tử ( Sau ngân hàng Agribank, sau trụ sở Công an thị trấn ) - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6400 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư - THỊ TRẤN TÂY YÊN TỬ | Khu dân cư Tổ dân phố Đoàn Kết - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |