Trang chủ page 322
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6421 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) | Ngõ số 03 (Đoạn từ QL 31 - đến trạm điện) | 7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6422 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) | Đoạn từ sau Ngã tư đài truyền hình - đến Ngã tư cơ khí | 32.000.000 | 19.200.000 | 11.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6423 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) | Đoạn từ đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) - đến ngã tư đài Truyền hình | 31.000.000 | 18.600.000 | 11.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6424 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Thân Cảnh Phúc (Quốc lộ 31) | Đoạn từ giáp ngã tư Tân Tiến - đến hết đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) | 30.000.000 | 18.000.000 | 10.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6425 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6426 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6427 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | Đất chăn nuôi tập trung - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6428 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | Đất chăn nuôi tập trung - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6429 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | - | 12.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6430 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6431 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | - | 12.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6432 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6433 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | - | 12.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6434 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6435 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6436 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6437 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6438 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6439 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các xã thuộc huyện Sơn Động | - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6440 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Các thị trấn thuộc huyện Sơn Động | - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |