Trang chủ page 325
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6481 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Khu dân cư thôn Thoi, xã Dương Hưu | Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 42 giáp đường TL 330 - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6482 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường trục thôn - Xã Cẩm Đàn | Đoạn từ Quốc lộ 31 - đến khu Dẹo | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6483 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh lộ 293D - Xã Dương Hưu | Đoạn từ ngã ba Mục - đến đường vào nhà ông Trần Văn Giang | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6484 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh lộ 293D - Xã Dương Hưu | Đoạn từ nhà ông Quay thôn Đồng Riễu - đến hết đất nhà ông Toàn thôn Đồng Riễu | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6485 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh lộ 293D - Xã Dương Hưu | Đoạn từ đất nhà ông Hùng thôn Đồng mạ - đến hết đất nhà ông Quay thôn Đồng Riễu | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6486 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh lộ 293 - Xã Thanh Luận | Đoạn từ suối hai thằng - đến trạm Đồng Rất | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6487 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh lộ 293 - Xã Thanh Luận | Đoạn từ nhà Chất Mơ - đến giáp đất Tây Yên Tử | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6488 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh lộ 293 - Xã Thanh Luận | Đoạn từ nhà Chất Mơ - đến suối hai thằng | 600.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6489 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường tỉnh lộ 293 - Xã Long Sơn | Đoạn đường 293 từ đầu nối đường QL 279 - đến giáp ranh xã Thanh Luận | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6490 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường huyện 13b cũ (Đường huyện DH94) - Xã Lệ Viễn | Đường ĐH 94 (khu vực quy hoạch dự án: Xây dựng khu dân cư tập trung thôn Tân Chung, xã Lệ Viễn) - | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6491 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ nhà ông Lãnh Thanh Tuấn - đến hết thôn Mùng | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6492 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị An - đến nhà ông Lãnh Thanh Tuấn thôn Mùng | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6493 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Viết Hường thôn Nam Bồng - đến nhà bà Nguyễn Thị An thôn Mùng | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6494 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Viết Hường - đến nhà ông Hoàng Văn Thành thôn Nam Bồng | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6495 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ ông Nguyễn Văn Lai - đến nhà ông Nguyễn Viết Hường thôn Nam Bồng | 400.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6496 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ nhà ông Lưu Văn Đức - đến nhà ông Đinh Thanh Tuyên thôn Am Hà | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6497 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thịnh - đến nhà ông Lưu Văn Đức thôn Am Hà | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6498 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Tuấn Đạo | Đoạn từ nhà ông Thuận thôn Linh Phú - đến hết đất nhà ông Quế thôn Linh Phú | 800.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6499 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Vân Sơn | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hoàng Tiến - đến giáp đất xã Vĩnh An (đường Khả - Nà Vàng) | 400.000 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6500 | Bắc Giang | Huyện Sơn Động | Đường liên xã - Xã Vân Sơn | Đoạn từ nhà ông Mà Văn Hải - đến hết đất nhà ông Triệu Tiến Vượng (đường Phe - Gà) | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |