Trang chủ page 332
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6621 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ giáp đất nhà ông Luyện - đến hết đất Phong Vân (giáp xã Tân Sơn) | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6622 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ giáp đất nhà ông Điển - đến hết đất nhà ông Luyện | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6623 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ giáp cầu thôn Cầu Nhạc - đến hết đất nhà ông Điển | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6624 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Phong Vân | Đoạn từ hết ngã ba Cống Lầu - đến hết cầu thôn Cầu Nhạc | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6625 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) | Đoạn từ phòng trà Trung Việt (nhà bà Hoàng Thị Tư) - đến hết đất xã Cấm Sơn | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6626 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) | Đoạn từ cổng Công ty TNHH 2 thành viên lâm nghiệp Lục Ngạn - đến phòng trà Trung Việt (nhà bà Hoàng Thị Tư) | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6627 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Cấm Sơn (Quốc lộ 279) | Đoạn từ thôn Mòng A xã Tân Sơn - đến cổng Công ty TNHH 2 thành viên lâm nghiệp Lục Ngạn | 1.300.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6628 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Tân Sơn, xã Tân Sơn | Các lô đất giao tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6629 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ hết ngã ba QL 279 (nhà ông Vũ) - đến trạm bơm thôn Thác Lười | 1.700.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6630 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ hết ngã ba QL 279 (nhà ông Sáu) - đến giáp cầu Thác Lười | 1.700.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6631 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ đường rẽ Trường Mầm non (khu chính) - đến hết đất Tân Sơn (giáp Cấm Sơn) | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6632 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ rẽ vào trường THPT Lục Ngạn số 4 - đến đường rẽ Trường Mầm Non (khu chính) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6633 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ cổng bến xe - đến đường rẽ vào Trường THPT Lục Ngạn số 04 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6634 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp cổng Bệnh viện - đến hết phố Tân Sơn (bến xe khách) | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6635 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp cổng trường Mầm non - đến hết cổng Bệnh viện | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6636 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp xã Phong Vân - đến hết cổng trường Mầm non Tân Sơn (Thác Lười) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6637 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư sau cây xăng xã Biển Động | Các lô đất có vị trí còn lại - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6638 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư sau cây xăng xã Biển Động | Các lô đất có vị trí bám đường đi xã Phú Nhuận - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6639 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư sau cây xăng xã Biển Động | Các lô đất có vị trí hướng QL 31 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6640 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Biển Động | Đoạn từ cây xăng (QL 31) - đến ngã tư (giáp đất nhà ông Tịnh) | 3.700.000 | 2.300.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |