Trang chủ page 341
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6801 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ hết đường rẽ thôn Bòng cũ - đến hết đất Lục Ngạn | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6802 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoàn từ hết trường THPT số 3 - đến hết đường rẽ thôn Bòng cũ | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6803 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ giáp đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 - đến hết trường THPT số 3 | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6804 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ Km31-QL31 - đến hết đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 | 6.800.000 | 4.100.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6805 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ giáp cổng UBND xã - đến Km31-QL31 | 9.400.000 | 5.600.000 | 3.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6806 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ Km32-QL31 - đến cổng UBND xã | 6.800.000 | 4.100.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6807 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ giáp đường rẽ thôn Mào Gà - đến đến Km32-QL31 | 6.400.000 | 3.800.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6808 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ cầu Gia Nghé - đến hết đường rẽ thôn Mào Gà | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6809 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ Cầu Trại Một - đến cầu Gia Nghé | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6810 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ cầu Cao - đến cầu Trại Một | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6811 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phân khu I khu đô thị phía Tây, thị trấn Chũ, huyện Lục Ngạn - Xã Quý Sơn | Các vị trí lô đất còn lại - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6812 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phân khu I khu đô thị phía Tây, thị trấn Chũ, huyện Lục Ngạn - Xã Quý Sơn | Các lô đất bám trục đường chính mặt cắt 27,5 m theo quy hoạch - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6813 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Liên cơ quan - Xã Quý Sơn | - | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6814 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường cảng Mỹ An - Hồ Suối Nứa - Xã Quý Sơn | Đoạn từ hết ngã tư Phi Lễ - đến hết đất xã Quý Sơn | 1.600.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6815 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường cảng Mỹ An - Hồ Suối Nứa - Xã Quý Sơn | Đoạn từ hết ngã tư Trại Cháy - đến hết ngã tư Phi Lễ | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6816 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường cảng Mỹ An - Hồ Suối Nứa - Xã Quý Sơn | Đoạn từ đất xã Quý Sơn - đến hết ngã tư Trại Cháy | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6817 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Quý Sơn | Đoạn từ hết ngã ba (đất ông Thi) - đến hết đất Quý Sơn (đi Trường Khanh Đông Hưng Lục Nam) | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6818 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Quý Sơn | Đoạn từ hết ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than - đến hết đất Quý Sơn (nhà ông Bẩy thôn Bãi Than) | 1.300.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6819 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Quý Sơn | Đoạn từ hết ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy - đến hết ngã ba rẽ vào nhà văn hóa thôn Bãi Than | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6820 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Quý Sơn | Đoạn từ hết ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn thôn Trại Cháy - đến hết ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ thôn Trại Cháy | 1.200.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |