Trang chủ page 348
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6941 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ cổng bến xe - đến đường rẽ vào Trường THPT Lục Ngạn số 04 | 1.800.000 | 1.100.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6942 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp cổng Bệnh viện - đến hết phố Tân Sơn (bến xe khách) | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6943 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp cổng trường Mầm non - đến hết cổng Bệnh viện | 1.600.000 | 960.000 | 580.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6944 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Sơn | Đoạn từ giáp xã Phong Vân - đến hết cổng trường Mầm non Tân Sơn (Thác Lười) | 1.200.000 | 720.000 | 430.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6945 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư sau cây xăng xã Biển Động | Các lô đất có vị trí còn lại - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6946 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư sau cây xăng xã Biển Động | Các lô đất có vị trí bám đường đi xã Phú Nhuận - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6947 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư sau cây xăng xã Biển Động | Các lô đất có vị trí hướng QL 31 - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6948 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Biển Động | Đoạn từ cây xăng (QL 31) - đến ngã tư (giáp đất nhà ông Tịnh) | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6949 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ cống Ao Lèng - đến hết đất Biển Động (giáp đất Sơn Động) | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6950 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Nghĩa trang Rừng Gió - đến cống Ao Lèng | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6951 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp Dốc Đầm (Nhà ông Vũ Văn Chung) - đến hết Nghĩa trang Rừng Gió | 1.400.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6952 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đất khu dân cư - đến hết Dốc Đầm (Nhà ông Vũ Văn Chung) | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6953 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Biển Động | Đoạn từ giáp đất Tân Hoa - đến giáp khu dân cư | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6954 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ đường rẽ nhà văn hóa thôn Vật Phú - đến giáp đất Trường bắn TB1 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6955 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến hết đường rẽ nhà văn hóa thôn Vật Phú | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6956 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ hết ngã ba đường rẽ Kim Sơn - đến hết cổng trường tiểu học | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6957 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoàn từ nhà văn hóa thôn Thanh Văn 1 - đến hết ngã ba đường rẽ Kim Sơn | 800.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6958 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 279 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ hết ngã ba Tân Hoa - đến hết nhà văn hóa thôn Thanh Văn 1 | 900.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6959 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Cường - đến hết đất xã Tân Hoa (giáp đất Phì Điền) | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6960 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ hết đỉnh dốc Đông Đống (Lê Văn Trường) - đến hết đất xã Tân Hoa (Km58) | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |