Trang chủ page 349
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6961 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ giáp nhà ông Nông Văn May - đến đỉnh dốc Đông Đống (Lê Văn Trường) | 1.400.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6962 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Tân Hoa | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Cường - đến hết nhà ông Nông Văn May (biển Kiểm Lâm) | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6963 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Phì Điền | Đoạn từ hết ngã ba thôn cầu Chét đi xã Đồng Cốc - đến hết đất Phì Điền | 800.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6964 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền | Đoạn từ giáp ngã ba Đồng Cốc đi Tân Hoa (hết đất xã Phì Điền) - | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6965 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền | Đoạn từ hết ngã ba đường đi thôn Chay - đến hết ngã ba Đồng Cốc | 1.600.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6966 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền | Đoạn từ giáp đầu Cầu Chét - đến hết ngã ba đường đi thôn Chay | 1.400.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6967 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền | Đoạn từ giáp Cống Chủ - đến đầu Cầu Chét | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6968 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phì Điền | Đoạn từ giáp xã Giáp Sơn - đến hết Cống Chủ | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6969 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trại Mới, xã Giáp Sơn | Các lô đất bám lòng đường 3,0m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6970 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trại Mới, xã Giáp Sơn | Các lô đất bám lòng đường 7,0m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6971 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trại Mới, xã Giáp Sơn | Các lô đất bám lòng đường 9,0 m - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6972 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trại Mới, xã Giáp Sơn | Đoạn từ cổng thôn Trại Mới đế hết khu dân cư - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6973 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Giáp Sơn | Đoạn từ đất nhà ông Dương thôn Lim - đến giáp đất xã Tân Quang | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6974 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Giáp Sơn | Đoạn từ ngã tư Lim - đến giáp đất nhà ông Dương thôn Lim | 1.400.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6975 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn | Đoạn từ cống Cổ Cò thôn Lim - đến giáp đất xã Phì Điền | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6976 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn | Đoạn từ chùa Long Mã thôn Lim - đến cống Cổ Cò thôn Lim | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6977 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn | Đoạn từ cổng trụ sở UBND xã Giáp Sơn - đến chùa Long Mã thôn Lim | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6978 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Giáp Sơn | Đoạn từ giáp đất xã Hồng Giang - đến cổng trụ sở UBND xã Giáp Sơn | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6979 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Kép, xã Hồng Giang | Các lô đất bố trí tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá - | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6980 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư mới trung tâm xã Hồng Giang | Các lô đất bám lòng đường từ 8m -10,5 m - | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |