Trang chủ page 354
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7061 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư trung tâm xã Mỹ An | Các lô đất giao tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7062 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An | Đoạn từ ngõ vào nhà ông Dương Văn Phòng thôn Đông Mai - đến Trường Tiểu học Mỹ An | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7063 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An | Đoạn từ giáp đất Tân Mộc - đến ngõ vào nhà ông Dương Văn Phòng thôn Đông Mai | 1.400.000 | 840.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7064 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An | Đoạn từ hết đất ông Kiểm thôn Ngọc Nương - đến Cầu Bò thôn Ngọc Nương | 1.800.000 | 1.100.000 | 660.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7065 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An | Đoạn từ cây xăng nhà ông Biên thôn Ngọc Nương, xã Mỹ An - đến hết đất ông Kiểm thôn Ngọc Nương | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.020.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7066 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Mỹ An - Đường ĐT 293 nối cụm cảng công nghiệp Mỹ An | Đoạn từ đầu cầu Xuân An, xã Mỹ An - đến cây xăng nhà ông Biên thôn Ngọc Nương, xã Mỹ An | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7067 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Kim Sơn | Đoạn từ Bưu điện - đến cầu Sâu | 300.000 | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7068 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Kim Sơn | Đoạn từ nhà ông Sỹ - đến Bưu điện | 400.000 | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7069 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Kim Sơn | Đoạn từ đèo Khuân Hin - đến nhà ông Sỹ | 400.000 | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7070 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Quang đường liên xã | Đoạn từ giáp UBND xã Tân Quang - đến hết quán ông Mỹ | 600.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7071 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Quang đường liên xã | Đoạn từ cổng Áp - đến hết quán bà Bâu | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7072 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Quang đường liên xã | Đoạn từ hết phố Lim - đến Cống Chủ QL 31 | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7073 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Quang đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Giáp Sơn - đến hết UBND xã Tân Quang | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7074 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã | Đoạn từ Nam Dương đi Mỹ An - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7075 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã | Đoạn từ đường rẽ đập Lòng Thuyền - đến giáp xã Bình Sơn | 600.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7076 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã | Đoạn từ ngã tư cấm - đến đường rẽ đập Lòng thuyền | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7077 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã | Đoạn từ giáp cầu ngầm ông Từ Minh - đến ngã tư Cấm | 1.400.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7078 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Xã Tân Mộc (Đường Nam Dương - Tân Mộc) đường liên xã | Đoạn từ giáp Nam Điện - đến cầu ngầm ông Từ Minh | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7079 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Nam Dương (giai đoạn 2) | Các lô đất giao tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá, các lô đất đấu giá quyền sử dụng đất - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7080 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư xã Nam Dương (giai đoạn 1) | - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |