Trang chủ page 360
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7181 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến hết ngã ba Sư đoàn 325 cũ | Đoạn từ giáp nhà ông Hiếu - đến hết ngã ba vào Sư đoàn 325 (cũ) | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7182 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến hết ngã ba Sư đoàn 325 cũ | Đoạn từ giáp trường Tiểu học Chũ số 2 - đến hết nhà ông Hiếu | 2.300.000 | 1.400.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7183 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường vào Quyết Tiến đến hết ngã ba Sư đoàn 325 cũ | Đoạn từ QL 31 - đến hết đất trường Tiểu học Chũ số 2 | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7184 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 | Đoạn từ đường rẽ vào tổ dân phố Ổi - đến hết đất thị trấn Chũ (giáp xã Hồng Giang) | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7185 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 | Đoạn từ đường rẽ vào Trụ sở UBND TT Chũ mới - đến hết đường rẽ vào tổ dân phố Ổi (hết đất nhà ông Phô) | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7186 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 | Đoạn từ Cầu Cát - đến hết đường rẽ vào trụ sở UBND thị trấn Chũ mới | 8.400.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7187 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 | Đoạn từ Ngã tư cơ khí - đến Cầu Cát | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7188 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Các vị trí còn lại trong các Tổ dân phố thuộc thị trấn Chũ (đối với các thôn trước đây thuộc xã Nghĩa Hồ cũ) - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7189 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Đoạn từ nhà bà Hoàn Hạnh - đến cổng Chi cục Thi hành án | 2.700.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7190 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Đường trong ngõ, xóm, Tổ dân phố còn lại - | 900.000 | 600.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7191 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Đoạn từ nhà văn hóa Làng Chũ - đến ngã ba đi cầu Chũ (nhà bà Phượng) | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7192 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Đoạn từ nhà bà Lan - đến hết đất nhà ông Tập | 2.700.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7193 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Đoạn từ giáp bờ mương đi Thanh Hùng (Thanh An) - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7194 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Đoạn từ sau ngã ba đường rẽ đi bờ mương - đến cổng trường THCS Chũ | 1.100.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7195 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tuyến đường chưa được đặt tên | Đoạn từ nhà bà Hương - đến hết đất nhà ông Thanh Hồng (khu di dân Nhật Đức) | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7196 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đoạn từ nhà ông Mô - đến hết đất nhà văn hóa làng Chũ | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7197 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đoạn từ nhà văn hóa tổ dân phố Minh Khai - đến hết đất Cơ khí | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7198 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đoạn từ hết ngã ba ngõ ông Mô - đến hết nhà VH tổ dân phố Minh Khai (đường bê tông) | 2.300.000 | 1.400.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7199 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã tư Cơ khí - đến giáp đất tổ dân phố Cầu Cát | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7200 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường Dã Tượng | Đoạn từ hết ngã ba đường Lê Duẩn - đến hết ngã ba Minh Lập | 5.100.000 | 3.100.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |